Certificate of Conformity (CoC)

Nội dung
Giấy chứng nhận xi măng CEM II/ A-L 32.5 R, CEM II/ A-L 42.5 R, CEM I 52.5 N (Tiếng Anh)
Chứng nhận SABPS SAN 50197-1:2013, SAN 50197-2:2017
Giấy chứng nhận Xỉ lò cao (Tiếng Anh)
Chứng nhận EN EN 15167-1:2006
Giấy chứng nhận Tro bay (Tiếng Anh)
Chứng nhận EN EN 450-1:2012
Giấy chứng nhận xi măng CEM I 42,5 N-SR 5 (Tiếng Anh)
Chứng nhận EN EN 197-1:2011
Giấy chứng nhận xi măng CEM I 52,5 N (Tiếng Anh)
Chứng nhận EN EN 197-1:2011
Giấy chứng nhận xi măng CEM II/ A-L 32,5 R (Tiếng Anh)
Chứng nhận EN EN 197-1:2011
Giấy chứng nhận xi măng CEM II/ A-L 42,5 N (Tiếng Anh)
Chứng nhận EN EN 197-1:2011