1 | I. Chứng nhận EN / EN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng CEM II/ A-L 32,5 R
Certificate of CEM II/A-L 32,5 R Cement | EN 197-1:2011 | |  | |
2 | I. Chứng nhận EN / EN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng CEM II/ A-L 42,5 N
Certificate of CEM II/ A-L 42,5 N Cement | EN 197-1:2011 | |  | |
3 | I. Chứng nhận EN / EN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng CEM I 52,5 N
Certificate of CEM I 52,5 N Cement | EN 197-1:2011 | |  | |
4 | I. Chứng nhận EN / EN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng CEM I 42,5 N-SR 5
Certificate of CEM I 42,5 N-SR 5 Cement | EN 197-1:2011 | |  | |
5 | I. Chứng nhận EN / EN Certificates | Giấy chứng nhận Tro bay
Certificate of Fly ash for Concrete | EN 450-1:2012 | |  | |
6 | I. Chứng nhận EN / EN Certificates | Giấy chứng nhận Xỉ lò cao
Certificate of Ground granulated Blastfurnace Slag | EN 15167-1:2006 | |  | |
7 | II. Chứng nhận SABPS / SABPS Certificates | Giấy chứng nhận xi măng CEM II/ A-L 32.5 R, CEM II/ A-L 42.5 R, CEM I 52.5 N
Certificate of CEM II/ A-L 32.5 R, CEM II/ A-L 42.5 R, CEM I 52.5 N Cement | SAN 50197-1:2013
SAN 50197-2:2017 | |  | |
8 | III. Chứng nhận ASTM / ASTM Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng loại I
Certificate of Portland Cement Type I | ASTM C150/C150M-22 |  |  | |
9 | III. Chứng nhận ASTM / ASTM Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng loại II, loại V
Certificate of Portland Cement Type II, Type V | ASTM C150/C150M-22 |  |  | |
10 | IV. Chứng nhận PNS / PNS Certificates | Giấy chứng nhận xi măng loại I, loại II
Certificate of Type I, Type II Cement | PNS 07:2018 | |  | |
11 | IV. Chứng nhận PNS / PNS Certificates | Giấy chứng nhận xi măng loại IP, loại P, loại IT, loại IL
Certificate of Type IP, Type P, Type IT, Type IL Cement | PNS 63:2019 | |  | |
12 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB30, PCB40 (Nhãn hiệu ECOCEM)
Certificates of Portland Blended Cement PCB30, PCB40 (Trade Mark ECOCEM) | TCVN 6260:2020 |  |  | |
13 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB30, PCB40 (Nhãn hiệu Lam Thạch)
Certificates of Portland Blended Cement PCB30, PCB40 (Trade Mark Lam Thach) | TCVN 6260:2020 |  |  | |
14 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng PC50
Certificates of Portland Cement PC50 | TCVN 2682:2020 |  |  | |
15 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng bền sun phát loại PCHSR40 và PCMSR40
Certificates of Sulphate resisting Portland cement Type PCHSR40 and PCMSR40 | TCVN 6067:2018 |  |  | |
16 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận Clanhke Xi măng Poóc lăng thông dụng Cpc50
Certificates of Portland Cement Clinker Cpc50 | TCVN 7024:2013 |  |  | |
17 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB30, PCB40; Xi măng Poóc lăng PC50 (Nhãn hiệu Lam Thạch)
Certificates of Portland Blended Cement PCB30, PCB40; Portland Cement PC50 (Trade Mark Lam Thach) | QCVN 16:2023/BXD |  | | |
18 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận Xi măng Poóc lăng hỗn hợp PCB30, PCB40 (Nhãn hiệu ECOCEM)
Certificates of Portland Blended Cement PCB30, PCB40 (Trade Mark ECOCEM) | QCVN 16:2023/BXD |  | | |
19 | V. Chứng nhận TCVN / TCVN Certificates | Giấy chứng nhận xi măng Poóc lăng bền sun phát loại PCHSR40 và PCMSR40
Certificates of Sulphate resisting Portland cement Type PCHSR40 and PCMSR40 | QCVN 16:2023/BXD |  | | |